🏅 Hệ thống xếp hạng
SABO Arena sử dụng hệ thống xếp hạng theo phong cách Billiards Việt Nam với 12 cấp bậc.
📊 Bảng xếp hạng chi tiết
| Hạng | Tên Tiếng Việt | ELO Range | Mô tả kỹ năng |
|---|---|---|---|
| K | Tập Sự | 1000-1099 | 2-4 bi khi hình dễ; mới tập |
| K+ | Tập Sự+ | 1100-1199 | Sát ngưỡng lên I |
| I | Sơ Cấp | 1200-1299 | 3-5 bi; chưa điều được chấm |
| I+ | Sơ Cấp+ | 1300-1399 | Sát ngưỡng lên H |
| H | Trung Cấp | 1400-1499 | 5-8 bi; có thể "rùa" 1 chấm |
| H+ | Trung Cấp+ | 1500-1599 | Chuẩn bị lên G |
| G | Khá | 1600-1699 | Clear 1 chấm + 3-7 bi kế |
| G+ | Khá+ | 1700-1799 | Trình phong trào "ngon" |
| F | Giỏi | 1800-1899 | 60-80% clear 1 chấm |
| F+ | Giỏi+ | 1900-1999 | Safety & spin control chắc |
| E | Xuất Sắc | 2000-2099 | 90-100% clear 1 chấm |
| E+ | Chuyên Gia | 2100+ | Điều bi phức tạp, safety chủ động |
Thuật ngữ Billiards Việt
- Chấm: Rack (bộ bi xếp để phá)
- Clear chấm: Clear hết 1 rack
- Rùa: Chơi defensive/safety
- Điều bi: Điều khiển bi chủ
🔄 Cách thăng/giáng hạng
Thăng hạng
- ELO đạt ngưỡng của hạng tiếp theo
- Có thể cần xác minh kỹ năng (tùy hạng)
Giáng hạng
- ELO rớt xuống dưới ngưỡng hiện tại
- Grace period: 7 ngày bảo vệ sau khi thăng hạng
- Tối thiểu 10 trận ở hạng hiện tại trước khi có thể giáng
🆕 Người chơi mới
User mới đăng ký sẽ:
- Bắt đầu với rank = UnRank (chưa có hạng)
- Cần đăng ký hạng thông qua verification
- Sau verification → nhận rank và ELO tương ứng
- ELO khởi điểm: 1200 (I - Sơ Cấp)
📊 Các loại bảng xếp hạng
Global Ranking
Xếp hạng toàn quốc theo ELO.
Regional Ranking
Xếp hạng theo khu vực/tỉnh.
Club Ranking
Xếp hạng giữa các thành viên CLB.
Monthly Ranking
Xếp hạng người chơi hoạt động trong tháng.
🎯 Giới hạn đối đầu theo Rank
Để đảm bảo công bằng, hệ thống giới hạn chênh lệch rank khi ghép cặp:
- K có thể chơi với: K, K+, I
- I có thể chơi với: K, K+, I, I+, H
- H có thể chơi với: I, I+, H, H+, G
- Tương tự cho các rank cao hơn...
Quy tắc: Chênh lệch tối đa ±1 hạng chính (±2 sub-ranks)